thợ bạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ cùng làm việc với một người thợ khác: Chỉ một người thợ là đồng nghiệp, cùng làm chung một nghề hoặc một công việc.
- Người thợ cùng làm và chia phần lợi nhuận với thợ chủ trong một phường hội thời phong kiến: Một thuật ngữ lịch sử, chỉ thành viên trong tổ chức nghề nghiệp xưa (phường hội) vừa làm việc vừa được chia lãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp mà còn là một thợ bạn thân thiết của tôi trong xưởng mộc.
- Dưới chế độ phong kiến, thợ bạn và thợ chủ có mối quan hệ gắn bó trong phường hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "thợ bạn" ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Người ta thường dùng các từ như "bạn nghề", "đồng nghiệp" hoặc "thợ cùng xưởng" thay thế.
- Khái niệm thợ bạn trong phường hội phản ánh quan hệ sản xuất đặc trưng của thời kỳ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Bạn nghề (danh từ): Người cùng làm một nghề, có thể là đối tác hoặc đồng nghiệp.
- Họ là bạn nghề đã hợp tác với nhau nhiều năm.
- Đồng nghiệp (danh từ): Người cùng làm việc trong một cơ quan, tổ chức.
- Mối quan hệ đồng nghiệp giữa họ rất tốt.
- Phường hội (danh từ): Tổ chức nghề nghiệp của thợ thủ công thời phong kiến.
- Nghề gốm sứ ở Bát Tràng xưa kia được tổ chức thành phường hội chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Bạn thợ: Cách nói khác của "thợ bạn", cùng chỉ người thợ cùng làm việc.
- Thợ cùng xưởng: Người thợ làm chung trong một phân xưởng, một cơ sở sản xuất.
Lưu ý
- Sắc thái từ vựng: "Thợ bạn" mang sắc thái cổ xưa, gắn liền với làng nghề và phường hội truyền thống. Khi sử dụng trong bối cảnh hiện đại, cần chú ý để tránh gây khó hiểu.
-
d. 1. Người thợ cùng làm với người thợ khác. 2. Người thợ cùng làm và chia lời với thợ chủ trong một phường hội dưới chế độ phong kiến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống